Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
恐
おそ
れ
おそれ
noun
N1
Nghĩa
nguy cơ
(EN) fear; horror; anxiety
Ví dụ
この小屋は
倒
とう
壊
かい
のおそれがある。
Ngôi nhà này có nguy cơ bị sập.
Ôn chủ đề này
←
惜しむ
(tiếc nuối)
恐れ入る
(kính nể) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý