Kaku Coach

恐おそれ

おそれ

nounN1

Nghĩa

nguy cơ

(EN) fear; horror; anxiety

Ví dụ

この小屋は倒とう壊かいのおそれがある。

Ngôi nhà này có nguy cơ bị sập.

Ôn chủ đề này