Kaku Coach

落おち込こむ

おちこむ

verbN1

Nghĩa

suy sụp

(EN) to feel down; to feel sad; to be depressed

Ví dụ

彼かの女じょに振られふられたくらいでそんなに落おち込こむなよ。

Đừng có suy sụp đến mức bị cô ấy đá như thế chứ.

Ôn chủ đề này