Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
惜
お
しむ
おしむ
verb
N1
Nghĩa
tiếc nuối
(EN) to spare; to grudge; to be sparing (with)
Ôn chủ đề này
←
臆病
(nhát gan)
恐れ
(nguy cơ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý