Kaku Coach

憧あこがれ

あこがれ

na-adjectiveN1

Nghĩa

Sự khao khát

(EN) yearning; longing; aspiration

Ví dụ

同どう時じ通つう訳やくが彼女かのじょの憧あこがれだ。

Phiên dịch đồng thời là niềm khát khao của cô ấy.

Ôn chủ đề này