Chữ 憧 sung · khao khát, ngưỡng mộ
Kanji N1 · 15 nét · bộ 心 (tim) · On ショウ、トウ、ドウ · Kun あこが(れる)
Luyện viết chữ 憧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 憧
Cách đọc
- Âm On
- ショウ、トウ、ドウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あこが(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
khao khát, ngưỡng mộ
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
憧れる
あこがれる — ngưỡng mộ
憧れ
あこがれ — Sự khao khát
Câu ví dụ
都会の人はいなかの生活にあこがれる。
Người thành phố khao khát cuộc sống ở chốn thôn quê.
同時通訳が彼女の憧れだ。
Phiên dịch đồng thời là niềm khát khao của cô ấy.
