Kaku Coach

耽ふける

ふける

verbN1

Nghĩa

chìm đắm

(EN) to indulge in; to give oneself up to; to be obsessed by

Ví dụ

彼かれは時とき々たわいもない空くう想そうにふける。

Anh ấy thỉnh thoảng chìm đắm vào những ảo tưởng vẩn vơ.

Ôn chủ đề này