Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
震
ふる
わせる
ふるわせる
verb
N1
Nghĩa
làm run rẩy, rung lên
(EN) to (make something) quiver; to shake; to tremble
Ôn chủ đề này
←
不服
(bất phục, không đồng ý)
憤慨
(phẫn nộ, căm phẫn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý