Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
まごつく
verb
N1
Nghĩa
bối rối, lúng túng
(EN) to be confused; to be flustered; to be at a loss
Ôn chủ đề này
←
真心
(chân tình, thành ý)
待ち遠しい
(mong mỏi, ngóng chờ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý