Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
待
ま
ち
望
のぞ
む
まちのぞむ
verb
N1
Nghĩa
mong mỏi, chờ mong
(EN) to wait eagerly for; to look forward to
Ôn chủ đề này
←
待ち遠しい
(mong mỏi, ngóng chờ)
見苦しい
(chướng mắt, khó coi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý