Kaku Coach

真ま心ごころ

まごころ

na-adjectiveN1

Nghĩa

chân tình, thành ý

(EN) sincerity; true heart; devotion

Ví dụ

彼かの女じょは彼かれに真心こめて感かん謝しゃしました。

Cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến anh ấy.

Ôn chủ đề này