Kaku Coach

本ほん音ね

ほんね

nounN1

Nghĩa

lòng dạ thật

(EN) real intention; motive; true opinion

Ví dụ

彼かれは本ほん音ねを出だした。

Anh ấy đã bộc lộ lòng dạ thật.

Ôn chủ đề này