Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
本
ほん
音
ね
ほんね
noun
N1
Nghĩa
lòng dạ thật
(EN) real intention; motive; true opinion
Ví dụ
彼
かれ
は
本
ほん
音
ね
を
出
だ
した。
Anh ấy đã bộc lộ lòng dạ thật.
Ôn chủ đề này
←
本気
(thật sự)
真心
(chân tình, thành ý) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý