Kaku Coach

無む茶ちゃ苦く茶ちゃ

むちゃくちゃ

na-adjectiveN1

Nghĩa

hỗn loạn, tơi tả

(EN) nonsensical; unreasonable; absurd

Ví dụ

彼かの女じょは泣なきながら、彼かれからの手て紙がみをむちゃくちゃに引き裂ひきさいて捨てすてた。

Vừa khóc, cô ấy vừa xé tơi tả bức thư từ anh ta rồi vứt đi.

Ôn chủ đề này