Kaku Coach

明めい朗ろう

めいろう

na-adjectiveN1

Nghĩa

minh bạch, vui vẻ

(EN) cheerful; bright

Ví dụ

彼かれは明めい朗ろう快活かいかつな青せい年ねんだ。

Cậu ấy là một thanh niên vui vẻ và hoạt bát.

Ôn chủ đề này