Kaku Coach

予よ感かん

よかん

verbN1

Nghĩa

linh cảm, dự cảm

(EN) presentiment; premonition; hunch

Ví dụ

彼のかれ予よ感かんがあたった。

Linh cảm của anh ấy đã đúng.

Ôn chủ đề này