Kaku Coach

欲よく望ぼう

よくぼう

nounN1

Nghĩa

dục vọng

(EN) desire; appetite; lust

Ví dụ

欲よく望ぼうは夢ゆめに抱かれる。

Dục vọng được ôm ấp trong giấc mơ.

Ôn chủ đề này