Kaku Coach

良りょう心しん

りょうしん

nounN1

Nghĩa

lương tâm

(EN) conscience

Ví dụ

良りょう心しんが彼かれを苦しめくるしめた。

Lương tâm dằn vặt anh ấy.

Ôn chủ đề này