Kaku Coach

冷れい酷こく

れいこく

na-adjectiveN1

Nghĩa

lãnh khốc

(EN) cruelty; coldheartedness; relentless

Ví dụ

彼のかれ冷酷れいこくな言こと葉ばが今いまでも私わたしの心こころの中なかでうずいている。

Những lời lạnh lùng của anh ấy vẫn đang nhói trong tim tôi.

Ôn chủ đề này