Kaku Coach

腹はら立だち

はらだち

nounN1

Nghĩa

sự tức giận

(EN) anger

Ví dụ

彼かの女じょは腹はら立だちまぎれに婚こん約やくを破は棄きした。

Cô ấy đã hủy hôn trong cơn giận dữ.

Ôn chủ đề này