Kaku Coach

悲ひ観かん

ひかん

verbN1

Nghĩa

Bi quan

(EN) pessimism; (taking a) gloomy view; discouragement

Ví dụ

彼かれは悲ひ観かんする傾けい向こうがある。

Anh ấy có xu hướng bi quan.

Ôn chủ đề này