Kaku Coach

悲ひ鳴めい

ひめい

nounN1

Nghĩa

tiếng kêu thét

(EN) shriek; scream

Ví dụ

突とつ然ぜん悲ひ鳴めいが聞こえきこえた。

Bỗng nhiên nghe thấy tiếng thét.

Ôn chủ đề này