Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
未
いま
だ
いまだ
na-adjective
N1
Nghĩa
vẫn, chưa
(EN) still; as yet; only
Ví dụ
彼
かれ
はいまだ病気で
寝
ね
ている。
Anh ấy vẫn đang nằm bệnh.
Ôn chủ đề này
←
今更
(đến bây giờ mới, bây giờ lại)
打ち消し
(sự phủ định) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý