Kaku Coach

且かつ

かつ

adverbN1

Nghĩa

vừa và lại

(EN) and; moreover; besides

Ví dụ

彼かれは詩し人じんであり、かつ小しょう説せつ家かだ。

Anh ấy vừa là nhà thơ vừa là tiểu thuyết gia.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này