Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
当
とう
~
とう~
other
N1
Nghĩa
đương
(EN) Our ~ (e.g., Hotel, plane, etc.)
Ôn chủ đề này
←
区切り
(dấu ngắt)
敢えて
(dám) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý