Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
子
し
息
そく
しそく
noun
N1
Nghĩa
quý tử
(EN) (another's) son
Ví dụ
ご
子
し
息
そく
のご
結
けっ
婚
こん
を
心
こころ
よりお
祝
いわ
い申し上
げ
もうしあげ
ます。
Xin chân thành chúc mừng lễ kết hôn của quý tử nhà bạn.
Ôn chủ đề này
←
同居
(đồng cư)
親しむ
(thân thiết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý