Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
もめる
verb
N1
Nghĩa
Tranh cãi, xích mích
(EN) to disagree; to dispute; to fight (over)
Ôn chủ đề này
←
もてる
(Được yêu thích, thu hút)
養う
(Nuôi dưỡng, bồi đắp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý