養う
やしなう
verbN1
Nghĩa
Nuôi dưỡng, bồi đắp
(EN) to support; to maintain; to provide for
Ví dụ
彼を養うのは君の責任だ。
Nuôi dưỡng anh ấy là trách nhiệm của cậu.
やしなう
Nuôi dưỡng, bồi đắp
(EN) to support; to maintain; to provide for
Nuôi dưỡng anh ấy là trách nhiệm của cậu.