Kaku Coach

判はん定てい

はんてい

verbN1

Nghĩa

phán định

(EN) judgement; judgment; decision

Ví dụ

審判の判はん定ていは絶ぜっ対たいだ。

Phán định của trọng tài là tuyệt đối.

Ôn chủ đề này