Kaku Coach

介かい護ご

かいご

verbN1

Nghĩa

điều dưỡng

(EN) nursing; care; caregiving

Ví dụ

来らい年ねんから日本では介かい護ご保ほ険けん制せい度どが始はじまるね。

Từ năm sau, hệ thống bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng sẽ bắt đầu ở Nhật Bản phải không.

Ôn chủ đề này