Kaku Coach

カルテ

nounN1

Nghĩa

bệnh án

(EN) patient's chart; clinical records

Ví dụ

このカルテを持もって3階かいのレントゲン室しつへ行ってください。

Hãy cầm bệnh án này đi đến phòng chụp X-quang ở tầng ba.

Ôn chủ đề này