Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
体
たい
力
りょく
たいりょく
noun
N1
Nghĩa
thể lực
(EN) physical strength; power; stamina
Ví dụ
体
たい
力
りょく
が尽
き
つき
た。
Thể lực đã cạn kiệt.
Ôn chủ đề này
←
大便
(đại tiện)
達者
(Khỏe mạnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý