Kaku Coach

達たっ者しゃ

たっしゃ

na-adjectiveN1

Nghĩa

Khỏe mạnh

(EN) in good health; healthy; well

Ví dụ

存ぞん外がい、口くちは達たっ者しゃなようね。

Không ngờ, cái miệng cũng lanh lợi gớm nhỉ.

Ôn chủ đề này