Kaku Coach

窒ちっ息そく

ちっそく

verbN1

Nghĩa

ngạt thở

(EN) suffocation; choking; asphyxia

Ví dụ

彼かれは煙に巻まかれて窒ちっ息そくした。

Anh ấy bị ngạt khói.

Ôn chủ đề này