Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
聴
ちょう
診
しん
器
き
ちょうしんき
noun
N1
Nghĩa
ống nghe
(EN) stethoscope
Ví dụ
医
い
者
しゃ
は
患
かん
者
じゃ
の胸に
聴
ちょう
診
しん
器
き
を当
て
あて
た。
Bác sĩ đã đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân.
Ôn chủ đề này
←
聴覚
(thính giác)
杖
(cây gậy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý