杖
つえ
nounN1
Nghĩa
cây gậy
(EN) cane; walking stick; staff
Ví dụ
彼はつえで体を支えた。
Anh ấy chống gậy để đỡ cơ thể.
Mẫu câu liên quan
- 〜にかぎらず、〜も— Không chỉ riêng ~ mà cả ~ cũng
子どもにかぎらずおとなもどうぶつえんがすきです。
つえ
cây gậy
(EN) cane; walking stick; staff
Anh ấy chống gậy để đỡ cơ thể.
子どもにかぎらずおとなもどうぶつえんがすきです。