Kaku Coach

杖つえ

つえ

nounN1

Nghĩa

cây gậy

(EN) cane; walking stick; staff

Ví dụ

彼かれはつえで体からだを支えささえた。

Anh ấy chống gậy để đỡ cơ thể.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này