Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
手
て
遅
おく
れ
ておくれ
noun
N1
Nghĩa
quá trễ
(EN) being too late; losing one's final chance
Ví dụ
もう
手
て
遅
おく
れだ。
Đã quá trễ rồi.
Ôn chủ đề này
←
杖
(cây gậy)
できもの
(mụn nhọt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý