腫れる
はれる
verbN1
Nghĩa
sưng lên
(EN) to swell (from inflammation); to become swollen
Ví dụ
腫れるかもしれませんが気にしないでください。
Có thể sẽ sưng lên nhưng xin đừng bận tâm.
Mẫu câu liên quan
- 〜だろう— Chắc là ~ (suy đoán, thân mật)
あしたははれるだろう。
はれる
sưng lên
(EN) to swell (from inflammation); to become swollen
Có thể sẽ sưng lên nhưng xin đừng bận tâm.
あしたははれるだろう。