Kaku Coach

腫はれる

はれる

verbN1

Nghĩa

sưng lên

(EN) to swell (from inflammation); to become swollen

Ví dụ

腫はれるかもしれませんが気きにしないでください。

Có thể sẽ sưng lên nhưng xin đừng bận tâm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này