Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
発
はつ
病
びょう
はつびょう
verb
N1
Nghĩa
phát bệnh
(EN) onset of an illness; falling ill
Ôn chủ đề này
←
養護
(dưỡng hộ, chăm sóc bảo vệ)
腫れる
(sưng lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý