Kaku Coach

蝶ちょう

ちょう

nounN1

Nghĩa

bướm

(EN) butterfly

Ví dụ

蝶ちょうは成せい長ちょうした毛け虫むしである。

Bướm là loài sâu bướm đã trưởng thành.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này