Kaku Coach

超ちょう

ちょう

adverbN1

Nghĩa

siêu

(EN) super-; ultra-; hyper-

Ví dụ

超ちょう高こう速そくがコンコルド機きの特とく徴ちょうだ。

Tốc độ siêu cao là đặc trưng của máy bay Concorde.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này