Kaku Coach

費ついやす

ついやす

verbN1

Nghĩa

tiêu tốn

(EN) to spend; to expend; to consume

Ví dụ

学がく生せいは多おおくの時じ間かんを勉べん学がくに費ついやす。

Học sinh dành nhiều thời gian cho việc học.

Ôn chủ đề này