Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
費
つい
やす
ついやす
verb
N1
Nghĩa
tiêu tốn
(EN) to spend; to expend; to consume
Ví dụ
学
がく
生
せい
は
多
おお
くの
時
じ
間
かん
を
勉
べん
学
がく
に
費
つい
やす。
Học sinh dành nhiều thời gian cho việc học.
Ôn chủ đề này
←
ちらっと
(thoáng qua)
通常
(thông thường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý