Kaku Coach

墜つい落らく

ついらく

verbN1

Nghĩa

trụy lạc

(EN) fall; crash (of an aircraft)

Ví dụ

その飛ひ行こう機きは突とつ然ぜん墜つい落らくした。

Chiếc máy bay đó bất ngờ rơi.

Ôn chủ đề này