Kaku Coach

定てい食しょく

ていしょく

nounN1

Nghĩa

cơm suất

(EN) set meal; special (of the day)

Ví dụ

日ひ替がわり定てい食しょくにしませんか。

Hay là gọi suất ăn thay đổi theo ngày nhé?

Ôn chủ đề này