Kaku Coach

手て近ぢか

てぢか

na-adjectiveN1

Nghĩa

gần gũi

(EN) near; close by; within reach

Ví dụ

私わたしはいつも手近に辞じ書しょを置おいている。

Tôi luôn đặt từ điển ở ngay gần tay.

Ôn chủ đề này