Kaku Coach

布ふ巾きん

ふきん

nounN1

Nghĩa

khăn lau bàn

(EN) dish towel; tea towel; dishcloth

Ví dụ

マユコはふきんでテーブルをふいた。

Mayuko đã dùng khăn lau bàn để lau chiếc bàn.

Ôn chủ đề này