Kaku Coach

振ふり出だし

ふりだし

nounN1

Nghĩa

điểm xuất phát, vạch xuất phát

(EN) shaking (something) out

Ví dụ

振ふり出だしに戻ってしまった。

Lại quay về vạch xuất phát mất rồi.

Ôn chủ đề này