Kaku Coach

粉ふん末まつ

ふんまつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

phấn mạt

(EN) fine powder

Ví dụ

アルミニウム、マグネシウム、シリコンなどの粉ふん末まつが爆ばく発はつする。

Bột nhôm, magie, silicon và các loại bột khác phát nổ.

Ôn chủ đề này