Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
放
ほう
り
出
だ
す
ほうりだす
verb
N1
Nghĩa
ném ra
(EN) to throw out
Ví dụ
静
しず
かにしていろ。さもないとここから
放
ほう
り
出
だ
すぞ。
Giữ trật tự đi. Không thì tao ném mày ra khỏi đây đấy.
Ôn chủ đề này
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý