Kaku Coach

埋まい蔵ぞう

まいぞう

verbN1

Nghĩa

chôn vùi

(EN) burying in the ground

Ví dụ

彼かれらは埋まい蔵ぞうされた宝物を求めもとめて砂さ漠ばくを探たん検けんした。

Họ đã thám hiểm sa mạc để tìm kiếm kho báu được chôn giấu.

Ôn chủ đề này