見落とす
みおとす
verbN1
Nghĩa
bỏ sót, nhìn sót
(EN) to overlook; to fail to notice; to miss (seeing)
Ví dụ
その家は教会の向かいだから見落とすはずはない。
Ngôi nhà đó nằm đối diện nhà thờ nên không thể nào bỏ sót được.
みおとす
bỏ sót, nhìn sót
(EN) to overlook; to fail to notice; to miss (seeing)
Ngôi nhà đó nằm đối diện nhà thờ nên không thể nào bỏ sót được.