Kaku Coach

味み覚かく

みかく

nounN1

Nghĩa

vị giác

(EN) (sense of) taste; palate

Ví dụ

風邪で彼のかれ味み覚かくは鈍にぶくなっていた。

Vị giác của anh ấy đã bị kém đi vì cảm cúm.

Ôn chủ đề này